american labor party

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: Đảng Lao động Hoa Kỳ (American Labor Party) một đảng chính trị tại Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 1936 tại New York khi các thành viên lao động những người theo chủ nghĩa tự do rời bỏ Đảng Dân chủ.
dụ sử dụng
  • (Đảng Lao động Hoa Kỳ được thành lập để đại diện cho lợi ích của người lao động cử tri tiến bộ.)
  • (Trong cuộc bầu cử năm 1936, Đảng Lao động Hoa Kỳ đã ủng hộ Franklin D. Roosevelt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of the American Labor Party": thành viên của Đảng Lao động Hoa Kỳ.
    • Many union leaders were members of the American Labor Party. (Nhiều lãnh đạo công đoàn thành viên của Đảng Lao động Hoa Kỳ.)
  • "to bolt the Democratic Party": rời bỏ Đảng Dân chủ, hành động dẫn đến sự hình thành của đảng này.
    • The American Labor Party was created when labor and liberals bolted the Democratic Party. (Đảng Lao động Hoa Kỳ được tạo ra khi lao động những người tự do rời bỏ Đảng Dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Labor (n): lao động, lực lượng lao động.
    • The labor movement supported the American Labor Party. (Phong trào lao động ủng hộ Đảng Lao động Hoa Kỳ.)
  • Liberal (n): người theo chủ nghĩa tự do.
    • Liberals joined the American Labor Party to push for social reforms. (Những người tự do gia nhập Đảng Lao động Hoa Kỳ để thúc đẩy cải cách xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Political party: đảng chính trị (nghĩa chung).
  • Third party: đảng thứ ba (chỉ các đảng không phải Dân chủ hay Cộng hòa).
    • The American Labor Party was a significant third party in New York. (Đảng Lao động Hoa Kỳ một đảng thứ ba quan trọngNew York.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Form into: hình thành thành (một tổ chức).
    • The group formed into the American Labor Party. (Nhóm đã hình thành thành Đảng Lao động Hoa Kỳ.)
  • Break away from: tách khỏi (một tổ chức lớn hơn).
    • The party broke away from the Democrats to create the American Labor Party. (Đảng đã tách khỏi Đảng Dân chủ để tạo ra Đảng Lao động Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to jump ship": rời bỏ một tổ chức hoặc chính đảng.
    • Many voters jumped ship from the Democrats to the American Labor Party. (Nhiều cử tri đã rời bỏ Đảng Dân chủ để gia nhập Đảng Lao động Hoa Kỳ.)
  • "to break ranks": phá vỡ kỷ luật đảng, rời khỏi nhóm.
    • The liberals broke ranks and formed the American Labor Party. (Những người tự do đã phá vỡ kỷ luật đảng thành lập Đảng Lao động Hoa Kỳ.)